返回查词 扇子shànziHSK5cái quạt; quạt风扇fēng shànHSK5quạt; cái quạt; quạt nan电扇diànshànHSK5quạt điện; quạt máy扇贝shànbèiHSK5sò; sò biển; sò điệp吊扇diào shànHSK6quạt trần; quạt treo蒲扇púshànHSK5quạt hương bồ (quạt làm bằng lá cây hương bồ); quạt cói折扇zhé shànHSK5quạt xếp; quạt giấy; quạt gấp扇形shàn xíngHSK5hình quạt门扇mén shànHSK5cửa; cánh cửa团扇tuán shànHSK5quạt tròn; quạt hình tròn; quạt vả
读音
扇
shàn
HSK5单字多音
quạt; cái quạt / cánh; tấm (đồ vật hình quạt)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (扇儿) 扇子
- 指板状或片状的东西
- 用于门窗等
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK5
quạt; cái quạt
(扇儿) 扇子
他用书给脸上扇风。
Tā yòng shū gěi liǎn shàng shān fēng.
≈HSK4
Anh ta dùng sách quạt lên mặt.
He used a book to fan his face.
义项 ②≈HSK5
cánh; tấm (đồ vật hình quạt)
指板状或片状的东西
义项 ③≈HSK5
cánh (cửa)
用于门窗等
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️