WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
风扇
HSK5
n
0 · Lv.1
fēng
shàn
quạt; cái quạt; quạt nan
漢越
字解构
Phân tích chữ
风
fēng
HSK3
gió
扇
shān
多音
HSK5
quạt / kích động; xúi giục; xúi bậy (làm điều xấu)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
排风扇
pái fēng shàn
HSK5
quạt hút gió; quạt thải gió
电风扇
diàn fēng shàn
HSK5
quạt điện; quạt máy
风扇皮带
fēng shàn pí dài
HSK7-9
đai dẫn động quạt; fan belt
查词
复习
真题
工具
我的