返回查词 地方dìfangHSK3địa phương地方dìfangHSK3địa phương地铁dìtiěHSK2tàu điện ngầm地图dìtúHSK3bản đồ; địa đồ地道dìdaoHSK6địa đạo; đường hầm; đường ngầm地道dìdaoHSK6địa đạo; đường hầm; đường ngầm地址dìzhǐHSK4địa chỉ; chỗ ở地区dìqūHSK5khu; miền; vùng当地dāngdìHSK5bản địa; bản xứ; nơi đó; địa phương地震dìzhènHSK5động đất
读音
地
dì
ㄉㄜ˙HSK2单字多音
đất; trái đất; địa cầu; vỏ quả đất / lục địa
漢越 địa
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 地球; 地壳
- 陆地,地球表面除去海洋的部分
- 土地; 田地
- 地的表面
- 领土
- 地区
- 场所;地点
- 地位;处境
- 地区:地委
- 地方
- 衬托花纹图案的底面
- 路程(多用于里数、站数后)
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK2
đất; trái đất; địa cầu; vỏ quả đất
地球; 地壳
他买了一块地。
Tā mǎi le yī kuài dì.
≈HSK3
Anh ấy đã mua một mảnh đất.
He bought a piece of land.
义项 ②≈HSK2
lục địa
陆地,地球表面除去海洋的部分
义项 ③≈HSK2
ruộng; đồng; đất đai; ruộng đất
土地; 田地
义项 ④≈HSK2
sàn; mặt đất; mặt nền; sàn nhà
地的表面
义项 ⑤≈HSK2
lãnh thổ
领土
义项 6≈HSK2
khu; miền; vùng; khu vực
地区
义项 7≈HSK2
nơi; nơi chốn; địa điểm
场所;地点
义项 8≈HSK2
địa vị
地位;处境
义项 9≈HSK2
ủy ban khu vực
地区:地委
义项 10≈HSK2
địa phương
地方
义项 11≈HSK2
nền (làm nổi bật hoa văn, đồ họa)
衬托花纹图案的底面
义项 12≈HSK2
dặm; cây số; lộ trình; đường đi
路程(多用于里数、站数后)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️