WinHSK
返回查词
ㄉㄜ˙
HSK2单字多音

đất; trái đất; địa cầu; vỏ quả đất / lục địa

漢越 địa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地球; 地壳
  2. 陆地,地球表面除去海洋的部分
  3. 土地; 田地
  4. 地的表面
  5. 领土
  6. 地区
  7. 场所;地点
  8. 地位;处境
  9. 地区:地委
  10. 地方
  11. 衬托花纹图案的底面
  12. 路程(多用于里数、站数后)

义项

Nghĩa
义项 HSK2

đất; trái đất; địa cầu; vỏ quả đất

地球; 地壳

他买了一块地。

Tā mǎi le yī kuài dì.

HSK3

Anh ấy đã mua một mảnh đất.

He bought a piece of land.

义项 HSK2

lục địa

陆地,地球表面除去海洋的部分

义项 HSK2

ruộng; đồng; đất đai; ruộng đất

土地; 田地

义项 HSK2

sàn; mặt đất; mặt nền; sàn nhà

地的表面

义项 HSK2

lãnh thổ

领土

义项 6HSK2

khu; miền; vùng; khu vực

地区

义项 7HSK2

nơi; nơi chốn; địa điểm

场所;地点

义项 8HSK2

địa vị

地位;处境

义项 9HSK2

ủy ban khu vực

地区:地委

义项 10HSK2

địa phương

地方

义项 11HSK2

nền (làm nổi bật hoa văn, đồ họa)

衬托花纹图案的底面

义项 12HSK2

dặm; cây số; lộ trình; đường đi

路程(多用于里数、站数后)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️