WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
地图
HSK3
n
0 · Lv.1
dìtú
bản đồ; địa đồ
漢越 địa đồ
字解构
Phân tích chữ
地
de
多音
HSK2
mà; một cách
图
tú
HSK3
bản vẽ; bức vẽ; hình vẽ; bức tranh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
地图册
dì tú cè
HSK5
atlas; tập bản đồ
地图板
dì tú bǎn
HSK3
tấm bản đồ
地图集
dì tú jí
HSK5
alat; tập bản đồ
活地图
huó dì tú
HSK3
bản đồ sống; người quen tình hình; người thành thạo đường đi nước bước
世界地图
shì jiè dì tú
HSK3
Bản đồ Thế giới
中国地图
zhōng guó dì tú
HSK3
bản đồ Trung Quốc
思维地图
sī wéi dì tú
HSK5
Bản đồ tư duy, công cụ để tổ chức và phát triển ý tưởng
概念地图
gài niàn dì tú
HSK5
Concept map, bản đồ khái niệm để tổ chức và hiển thị thông tin
电子地图
diàn zǐ dì tú
HSK3
bản đồ số
查词
复习
真题
工具
我的