返回查词 质量zhìliàngHSK4chất; chất lượng尽量jǐnliàngHSK5hết sức; hết mức; tận lực; cố gắng尽量jǐnliàngHSK5hết sức; hết mức; tận lực; cố gắng力量lìliàngHSK5sức lực; lực lượng; sức mạnh数量shùliàngHSK4lượng; số lượng大量dàliàngHSK4nhiều; lớn; hàng loạt, số lượng lớn; khối lượng lớn重量zhòngliàngHSK5trọng lượng流量liúliàngHSK6lượng nước chảy; lưu lượng dòng chảy量词liànɡcíHSK4lượng từ能量néngliàngHSK6năng lượng
读音
量
liàng
HSK4单字多音
lượng; số lượng / sức chứa; dung lượng; lượng (khả năng chịu đựng)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指数量
- 指能容纳的限度
- 古代指斗;升一类测量体积的器物
- 估计;衡量
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK4
lượng; số lượng
指数量
《百家姓》的次序不是依各姓氏人口数量排列,而是以读来顺口、易学好记的原则来排列的。
≈HSK5
父母在陪孩子玩儿游戏时,要和孩子一样投入、专心,短时间完整的注意力投入,比长时间的敷衍来得更有力量。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②≈HSK4
sức chứa; dung lượng; lượng (khả năng chịu đựng)
指能容纳的限度
义项 ③≈HSK4
đong; đo (đơn vị đo)
古代指斗;升一类测量体积的器物
义项 ④≈HSK4
lường trước; tính trước; lượng; ước lượng
估计;衡量
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️