返回查词 摇晃yáohuàngHSK7-9đong đưa; lung lay; lắc lư; ngật ngưỡng; lảo đảo晃动huànɡdònɡHSK7-9lắc lư; lay động; đu đưa; lung lay一晃yíhuàngHSK7-9chớp mắt; nhoáng cái晃悠huàng yōuHSK7-9đu đưa; lắc lư; dao động; lay động; chao đảo; đong đưa晃荡huàngdangHSK7-9lắc lư; dao động; chao đảo; lay động; đu đưa晃晃悠悠huàng huàng yōu yōuHSK7-9lảo đảo; lắc lư; chao đảo; loạng choạng摇头晃脑yáo tóu huàng nǎoHSK7-9rung đùi đắc ý; gật gù đắc ý; gật gù
读音
晃
huàng
HSK7-9单字多音
dao động; lay động; lắc lư; rung chuyển
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 摇动;摆动
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK7-9
dao động; lay động; lắc lư; rung chuyển
摇动;摆动
他晃了一下差点摔倒。
tā huàng le yīxià chàdiǎn shuāidǎo.
≈HSK4
Anh ấy lắc mạnh một chút suýt ngã.
He swayed and almost fell.
风筝一晃就落下来了。
Fēngzheng yī huàng jiù luò xiàlái le.
≈HSK4
Con diều thoáng cái đã rơi xuống.
The kite wobbled and fell down.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️