返回查词 一晃yíhuàngHSK7-9chớp mắt; nhoáng cái晃眼huǎng yǎnHSK7-9chói mắt; loá mắt; loé mắt闲晃xián huàngHSK7-9đi lòng vòng晃摇huàng yáoHSK7-9lắc lư; lay động; lung lay瞎晃xiā huàngHSK7-9để khỉ xung quanh明晃晃míng huǎng huǎngHSK7-9sáng lấp lánh; sáng loáng晃了晃huàng le huàngHSK7-9đưa qua đưa lại; lắc lư; rung lắc
读音
晃
huǎng
ㄏㄨㄤ˙HSK7-9单字多音
chói chang; lóa; chói (ánh sáng) / thoáng; thoáng qua; loáng một cái; vút qua
flash past 参见:huànɡ
漢越 hoáng, hoảng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (光芒) 闪耀
- 很快地闪过
- 明亮
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK7-9
chói chang; lóa; chói (ánh sáng)
(光芒) 闪耀
卖羊的人笑着说,你拿一把青草在它前面晃一晃,它就会走了。
≈HSK5
义项 ②≈HSK7-9
thoáng; thoáng qua; loáng một cái; vút qua
很快地闪过
义项 ③≈HSK7-9
sáng sủa; sáng rực; vằng vặc; chói chang
明亮
义项 ④≈HSK7-9
họ Hoảng
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️