返回查词
读音
啊
a
ㄚ˙HSK2单字多音
quá (dùng ở cuối câu, tỏ ý ca ngợi) / nhỉ; nhá; nhé; đấy; đi thôi (dùng cuối câu, tỏ ý khẳng định, thúc giục, dặn dò)
漢越 a
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用在句末表示赞叹
- 用在句末表示肯定、催促、嘱咐等语气
- 用在句末表示疑问的语气
- 用在句中稍作停顿,让人注意下面的话
- 用在列举的事项之后
- 表现出不耐烦;或显而易见的
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK2
quá (dùng ở cuối câu, tỏ ý ca ngợi)
用在句末表示赞叹
啊,好的,我同意。
à, hǎo de, wǒ tóng yì.
≈HSK2
Ừ, được rồi, tôi đồng ý.
Ah, okay, I agree.
啊,就这么办吧!
à, jiù zhè me bàn ba
≈HSK3
Ừ, làm thế này đi!
Ah, let's do it this way!
义项 ②≈HSK2
nhỉ; nhá; nhé; đấy; đi thôi (dùng cuối câu, tỏ ý khẳng định, thúc giục, dặn dò)
用在句末表示肯定、催促、嘱咐等语气
义项 ③≈HSK2
hả; vậy; chứ (dùng ở cuối câu, tỏ ý nghi vấn)
用在句末表示疑问的语气
义项 ④≈HSK2
đấy; ư; đó (dùng giữa câu, dừng một chút để người nghe chú ý đến lời nói tiếp theo)
用在句中稍作停顿,让人注意下面的话
义项 ⑤≈HSK2
này; nào; a (dùng sau những vật được liệt kê)
用在列举的事项之后
义项 6≈HSK2
nha; nhá; ư (thể hiện sự thiếu kiên nhẫn; hoặc điều hiển nhiên)
表现出不耐烦;或显而易见的
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️