WinHSK
返回查词
ā
HSK4单字多音

ô; ồ (tỏ ý ngạc nhiên, vui mừng hoặc khen)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示惊奇或赞叹

义项

Nghĩa
义项 HSK2

ô; ồ (tỏ ý ngạc nhiên, vui mừng hoặc khen)

表示惊奇或赞叹

啊,好的,我马上去做。

ā, hǎo de, wǒ mǎ shàng qù zuò.

HSK2

À, được rồi, tôi làm ngay.

Ah, okay, I'll do it right away.

啊,春天终于来了!

à, chūn tiān zhōng yú lái le!

HSK3

A, mùa xuân cuối cùng đã đến!

Ah, spring has finally come!

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️