WinHSK
返回查词
HSK6单字多音

sót; thiếu / quên; bỏ quên

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 遗漏
  2. 把东西放在一个地方,忘记拿走
  3. 因为跟不上而被丢在后面

义项

Nghĩa
义项 HSK4

sót; thiếu

遗漏

义项 HSK4

quên; bỏ quên

把东西放在一个地方,忘记拿走

义项 HSK4

rơi; rớt; rơi rụng; tụt lại; bỏ lại (phía sau)

因为跟不上而被丢在后面

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️