返回查词
读音
落
lào
ㄌㄨㄛˋHSK4单字多音
giảm; xuống thấp / được; bị
漢越 lạc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 物体从高处掉下来
- 得到
- 停下
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK4
giảm; xuống thấp
物体从高处掉下来
义项 ②≈HSK4
được; bị
得到
义项 ③≈HSK4
lưu lại; dừng lại
停下
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️