返回查词
读音
冲
chòng
HSK6单字多音
khoẻ; hăng; xiết; mạnh / nồng nặc; nồng; sực
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 劲头儿足;力量大
- 气味浓烈刺鼻
- 向着或对着
- 凭;根据
- 冲压
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK5
khoẻ; hăng; xiết; mạnh
劲头儿足;力量大
酒味儿很冲。
Jiǔ wèir hěn chòng.
≈HSK4
Mùi rượu rất nồng.
The smell of the alcohol is very strong.
这话是冲他说的。
Zhè huà shì chòng tā shuō de.
≈HSK4
Câu nói này là nhằm vào anh ấy.
This remark was directed at him.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②≈HSK5
nồng nặc; nồng; sực
气味浓烈刺鼻
义项 ③≈HSK5
hướng về; nhắm về
向着或对着
义项 ④≈HSK5
dựa vào; căn cứ vào
凭;根据
义项 ⑤≈HSK5
dập; dùi; khoan; giùi lỗ; đóng; thoi; thụi
冲压
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️