WinHSK
返回查词
chōng
ㄔㄨㄥ
HSK5单字多音

lao vào; tấn công; xông lên; xông vào / đập; va đập; chống đối; bẻ gẫy

opposition 参见:大 冲

漢越 xung, xộc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 很快地向前直闯,突破障碍
  2. 猛烈地撞击 (对对方思想感情有很大的抵触)
  3. 指冲喜
  4. 用开水等浇
  5. 把拍摄好的腰片变成照片
  6. 互相抵消
  7. 通行的大道;重要的地方
  8. 山区的平地

义项

Nghĩa
义项 HSK5

lao vào; tấn công; xông lên; xông vào

很快地向前直闯,突破障碍

她冲进医务室看伤。

tā chōng jìn yīwùshì kàn shāng.

HSK4

Cô ấy lao vào phòng y tế để kiểm tra vết thương.

She rushed into the clinic to check her injury.

孩子直往外面冲。

Háizi zhí wǎng wàimiàn chōng.

HSK4

Đứa trẻ lao thẳng ra ngoài.

The child rushed straight outside.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 HSK5

đập; va đập; chống đối; bẻ gẫy

猛烈地撞击 (对对方思想感情有很大的抵触)

义项 HSK5

xung hỉ; làm việc hỉ (để trừ tà khí)

指冲喜

义项 HSK5

pha; hòa; dội nước; xối nước; tạt nước; rửa; tưới (nước sôi lên)

用开水等浇

义项 HSK5

rửa ảnh (từ phim)

把拍摄好的腰片变成照片

义项 6HSK5

bù cho nhau; triệt tiêu lẫn nhau

互相抵消

义项 7HSK5

phố; đường lớn; đường phố lớn; nơi trọng yếu; trọng điểm

通行的大道;重要的地方

义项 8HSK5

bình nguyên; bãi; thung lũng; đất bằng ở sau núi

山区的平地

Tình huống & hội thoại

宝宝是饿了吧?我去给她冲点儿奶粉?HSK5
宝宝是饿了吧?我去给她冲点儿奶粉?
我也不知道,一觉醒来,她就一个劲儿地哭,怎么哄都没用。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️