返回查词 冲动chōngdòngHSK6nổi hứng; xung động; kích động; sự bốc đồng冲击chōngjīHSK6đập vào; xô vào冲突chōngtūHSK6xung đột; mâu thuẫn; bất đồng; đụng chạm; công kích冲浪chōnglàngHSK7-9lướt sóng冲澡chōng zǎoHSK5tắm; tắm rửa; đi tắm冲刺chōngcìHSK7-9bứt lên trước; bứt về đích; lao tới đích (trong cuộc thi chạy)缓冲huǎnchōnɡHSK5hòa hoãn; làm hòa hoãn (xung đột)冲洗chōngxǐHSK7-9súc; rửa; cọ; dội; giũ; tráng冲凉chōng liángHSK5tắm; rửa; xối nước; tắm gội冲泡chōng pàoHSK6pha (nước sôi)
读音
冲
chōng
ㄔㄨㄥHSK5单字多音
lao vào; tấn công; xông lên; xông vào / đập; va đập; chống đối; bẻ gẫy
opposition 参见:大 冲
漢越 xung, xộc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 很快地向前直闯,突破障碍
- 猛烈地撞击 (对对方思想感情有很大的抵触)
- 指冲喜
- 用开水等浇
- 把拍摄好的腰片变成照片
- 互相抵消
- 通行的大道;重要的地方
- 山区的平地
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK5
lao vào; tấn công; xông lên; xông vào
很快地向前直闯,突破障碍
她冲进医务室看伤。
tā chōng jìn yīwùshì kàn shāng.
≈HSK4
Cô ấy lao vào phòng y tế để kiểm tra vết thương.
She rushed into the clinic to check her injury.
孩子直往外面冲。
Háizi zhí wǎng wàimiàn chōng.
≈HSK4
Đứa trẻ lao thẳng ra ngoài.
The child rushed straight outside.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②≈HSK5
đập; va đập; chống đối; bẻ gẫy
猛烈地撞击 (对对方思想感情有很大的抵触)
义项 ③≈HSK5
xung hỉ; làm việc hỉ (để trừ tà khí)
指冲喜
义项 ④≈HSK5
pha; hòa; dội nước; xối nước; tạt nước; rửa; tưới (nước sôi lên)
用开水等浇
义项 ⑤≈HSK5
rửa ảnh (từ phim)
把拍摄好的腰片变成照片
义项 6≈HSK5
bù cho nhau; triệt tiêu lẫn nhau
互相抵消
义项 7≈HSK5
phố; đường lớn; đường phố lớn; nơi trọng yếu; trọng điểm
通行的大道;重要的地方
义项 8≈HSK5
bình nguyên; bãi; thung lũng; đất bằng ở sau núi
山区的平地
Tình huống & hội thoại
宝宝是饿了吧?我去给她冲点儿奶粉?HSK5
女:宝宝是饿了吧?我去给她冲点儿奶粉?
男:我也不知道,一觉醒来,她就一个劲儿地哭,怎么哄都没用。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️