WinHSK
返回查词
guo
HSK2单字多音

xong; rồi / từng; đã từng ( biểu thị hành vi đã từng phát sinh, nhưng nay đã hết)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用在动词后,表示完毕
  2. 用在动词后,表示某种行为或变化曾经发生过
  3. 用在形容词后,表示曾经有过某种性质或状态,有同现在相比较的意思

义项

Nghĩa
义项 HSK2

xong; rồi

用在动词后,表示完毕

你吃过茶叶蛋吗?

Nǐ chī guo cháyè dàn ma?

HSK3

Cậu đã từng ăn trứng luộc trà chưa?

Have you ever eaten tea eggs?

义项 HSK2

từng; đã từng ( biểu thị hành vi đã từng phát sinh, nhưng nay đã hết)

用在动词后,表示某种行为或变化曾经发生过

义项 HSK2

từng; đã từng (tính chất, trạng thái)

用在形容词后,表示曾经有过某种性质或状态,有同现在相比较的意思

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️