返回查词 罪过zuìɡuòHSK6lỗi; lỗi lầm; sai lầm; tội lỗi
读音
过
guo
HSK2单字多音
xong; rồi / từng; đã từng ( biểu thị hành vi đã từng phát sinh, nhưng nay đã hết)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用在动词后,表示完毕
- 用在动词后,表示某种行为或变化曾经发生过
- 用在形容词后,表示曾经有过某种性质或状态,有同现在相比较的意思
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK2
xong; rồi
用在动词后,表示完毕
你吃过茶叶蛋吗?
Nǐ chī guo cháyè dàn ma?
≈HSK3
Cậu đã từng ăn trứng luộc trà chưa?
Have you ever eaten tea eggs?
义项 ②≈HSK2
từng; đã từng ( biểu thị hành vi đã từng phát sinh, nhưng nay đã hết)
用在动词后,表示某种行为或变化曾经发生过
义项 ③≈HSK2
từng; đã từng (tính chất, trạng thái)
用在形容词后,表示曾经有过某种性质或状态,有同现在相比较的意思
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️