返回查词
读音
涨
zhàng
HSK7-9单字多音
căng ra; to ra; nở ra; phình ra / đầy; căng lên; nhồi máu; đỏ lên (đầy máu)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 固体吸收液体后体积增大
- 充满;特指头部充血
- 多出; 超出 (用于度量衡或货币的数目)
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK5
căng ra; to ra; nở ra; phình ra
固体吸收液体后体积增大
米饭已经涨了。
Mǐfàn yǐjīng zhàng le.
≈HSK5
Cơm đã nở ra rồi.
The rice has already swelled up.
豆子泡涨了。
Dòuzi pào zhàng le.
≈HSK5
Đậu ngâm nở ra rồi.
The beans have swelled after soaking.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②≈HSK5
đầy; căng lên; nhồi máu; đỏ lên (đầy máu)
充满;特指头部充血
义项 ③≈HSK5
vượt quá; dôi ra; dư ra; quá mức
多出; 超出 (用于度量衡或货币的数目)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️