返回查词 上涨shàngzhǎngHSK5dâng lên; tăng lên (mực nước, giá cả sản phẩm)涨价zhǎngjiàHSK5tăng; tăng giá; lên giá涨幅zhǎngfúHSK7-9tốc độ tăng; biên độ tăng (vật giá...)高涨gāozhǎngHSK7-9tăng cao; tăng vọt; leo thang; tăng tiến (giá cả, tình cảm, cảm xúc...)暴涨bàozhǎnɡHSK5dâng đột ngột涨潮zhǎnɡcháoHSK6triều dâng; triều lên; nước lên; thuỷ triều dâng cao涨落zhǎng luòHSK5tăng giảm涨钱zhǎng qiánHSK5lạm phát涨水zhǎng shuǐHSK5mực nước dâng lên涨到zhǎng dàoHSK5đi lên
读音
涨
zhǎng
ㄓㄤˇHSK5单字多音
cao; lên cao; tăng; nâng cao (mực nước, vật giá)
漢越 trướng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (水位) 升高; (物价) 提高
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK5
cao; lên cao; tăng; nâng cao (mực nước, vật giá)
(水位) 升高; (物价) 提高
电影票价涨了将近五块。
Diànyǐng piào jià zhǎng le jiāngjìn wǔ kuài.
≈HSK4
Giá vé phim tăng gần năm đồng.
The movie ticket price has increased by nearly five yuan.
最近房价涨得很快。
Zuìjìn fángjià zhǎng de hěn kuài.
≈HSK4
Giá nhà gần đây tăng vọt rất nhanh.
Housing prices have been rising very fast recently.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
今天房东给我打电话,问我年后要不要…HSK5
男:今天房东给我打电话,问我年后要不要续租。
女:续租有什么优惠吗?
男:他本来打算年后要涨房租,如果我继续租的话就不涨了。
女:那你是怎么考虑的?
男:我想续租,单位附近的房子还挺难找的。
怎么样?那支股票买对了吧?HSK5
女:怎么样?那支股票买对了吧?
男:目前是涨了点儿,但我还是不太看好它,要不趁着形势好卖了吧。
小张,回家的机票买到了吗?HSK5
女:小张,回家的机票买到了吗?
男:买到了,可惜没有折扣,比我上次买的往返机票还贵。
女:看来元旦期间票价涨了不少。
男:是啊,下次一定要提前订。
你上次买的股票这几天一直在涨,赚了…HSK5
女:你上次买的股票这几天一直在涨,赚了不少钱了吧。
男:哪儿啊,别提了。现在在涨的那支股票我前一阵儿已经卖了。
女:你怎么会把它卖了呢?
男:那个时候股市情况不太好,我怕赔得太多,就把它卖了。谁知道它现在又涨得这么厉害。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️