返回查词 炸鸡zhà jīHSK5gà rán油炸yóuzháHSK5chiên; chiên ngập dầu炸锅zhà guōHSK5nồi chiên không dầu炸酱zhà jiàngHSK6nước sốt chiên; mì xào sốt đậu; sốt thịt xay炸酱面zhà jiàng miànHSK6mì tương đen; mì trộn tương油炸鬼yóu zhà guǐHSK7-9bánh quẩy; dầu chá quẩy; bánh tiêu炸鸡排zhà jī páiHSK5gà rán (miếng); Gà rán油炸的yóu zhà deHSK5Thức ăn rán; chiên giòn炸明虾zhà míng xiāHSK7-9tôm chiên气炸锅qì zhà guōHSK5nồi chiên không dầu; nồi chiên khí
读音
炸
zhá
ㄓㄚˋHSK5单字多音
chiên; rán / trụng; chần
scald (as a way of cooking) 参见:zhà 炸 芹菜 scald the celery
漢越 tạc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 烹调方法;把食物放在煮沸的油里弄熟
- 把蔬菜放在开水里略微一煮就拿出来
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK5
chiên; rán
烹调方法;把食物放在煮沸的油里弄熟
他常常炸土豆条。
Tā chángcháng zhá tǔdòu tiáo.
≈HSK4
Anh ấy thường chiên khoai tây.
He often fries potato strips.
他正在炸鸡块。
Tā zhèngzài zhá jī kuài.
≈HSK4
Anh ấy đang chiên cánh gà.
He is frying chicken nuggets.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②≈HSK5
trụng; chần
把蔬菜放在开水里略微一煮就拿出来
Tình huống & hội thoại
今天中午我吃炸鸡腿儿了,真好吃。HSK5
男:今天中午我吃炸鸡腿儿了,真好吃。
女:少吃油炸食品,那是垃圾食品,对健康没什么好处。
男:我知道,可还是忍不住,中午闻到那个香味儿就要流口水。
女:以后还是少吃吧。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️