WinHSK
返回查词
zhà
HSK6单字多音

nổ / nổ; phá; phá nổ (bằng bom hoặc thuốc nổ)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 物体因为温度变化太快或者受到碰、撞等原因突然裂开,并发出很大声音
  2. 用炸药爆破;用炸弹轰炸
  3. 因愤怒而激烈发作
  4. 因受惊而四处乱逃
  5. 形容声音非常响亮、震撼,或气氛、表现非常强烈、令人印象深刻 (多用于口语和网络用语)

义项

Nghĩa
义项 HSK5

nổ

物体因为温度变化太快或者受到碰、撞等原因突然裂开,并发出很大声音

热水瓶乓的一声炸了。

rè shuǐ píng pāng de yī shēng zhà le.

HSK4

Chiếc bình thủy phát nổ choang một tiếng.

The thermos exploded with a bang.

气球炸了,把孩子吓哭了。

Qìqiú zhà le, bǎ háizi xià kū le.

HSK5

Bóng bay phát nổ làm em bé bị dọa sợ.

The balloon burst, scaring the child into crying.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 HSK5

nổ; phá; phá nổ (bằng bom hoặc thuốc nổ)

用炸药爆破;用炸弹轰炸

义项 HSK5

nổi giận; tức giận; nổi nóng; nổi khùng

因愤怒而激烈发作

义项 HSK5

vỡ tổ; chạy tán loạn

因受惊而四处乱逃

义项 HSK5

ồn; ồn ào; cháy; khủng; bùng nổ; chói tai (ngôn ngữ mạng, mô tả âm thanh vang dội, mạnh mẽ, gây ấn tượng mạnh, gây sốc)

形容声音非常响亮、震撼,或气氛、表现非常强烈、令人印象深刻 (多用于口语和网络用语)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️