返回查词 爆炸bàozhàHSK6nổ; làm nổ tung; phá (mìn)炸弹zhàdànHSK7-9bom; quả bom; trái phá轰炸hōngzhàHSK7-9ném bom; thả bom; oanh tạc炸裂zhà lièHSK7-9nổ; nổ tung炸毛zhà máoHSK5nổi khùng; nổ lông; bùng nổ cảm xúc炸药zhàyàoHSK7-9thuốc nổ; cốt mìn炸鱼zhà yúHSK5cá chiên饹炸gē zhàHSK6bánh đa; Bánh rán炸锅zhà guōHSK5nồi chiên không dầu煎炸jiān zhàHSK7-9chiên
读音
炸
zhà
HSK6单字多音
nổ / nổ; phá; phá nổ (bằng bom hoặc thuốc nổ)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 物体因为温度变化太快或者受到碰、撞等原因突然裂开,并发出很大声音
- 用炸药爆破;用炸弹轰炸
- 因愤怒而激烈发作
- 因受惊而四处乱逃
- 形容声音非常响亮、震撼,或气氛、表现非常强烈、令人印象深刻 (多用于口语和网络用语)
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK5
nổ
物体因为温度变化太快或者受到碰、撞等原因突然裂开,并发出很大声音
热水瓶乓的一声炸了。
rè shuǐ píng pāng de yī shēng zhà le.
≈HSK4
Chiếc bình thủy phát nổ choang một tiếng.
The thermos exploded with a bang.
气球炸了,把孩子吓哭了。
Qìqiú zhà le, bǎ háizi xià kū le.
≈HSK5
Bóng bay phát nổ làm em bé bị dọa sợ.
The balloon burst, scaring the child into crying.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②≈HSK5
nổ; phá; phá nổ (bằng bom hoặc thuốc nổ)
用炸药爆破;用炸弹轰炸
义项 ③≈HSK5
nổi giận; tức giận; nổi nóng; nổi khùng
因愤怒而激烈发作
义项 ④≈HSK5
vỡ tổ; chạy tán loạn
因受惊而四处乱逃
义项 ⑤≈HSK5
ồn; ồn ào; cháy; khủng; bùng nổ; chói tai (ngôn ngữ mạng, mô tả âm thanh vang dội, mạnh mẽ, gây ấn tượng mạnh, gây sốc)
形容声音非常响亮、震撼,或气氛、表现非常强烈、令人印象深刻 (多用于口语和网络用语)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️