返回查词 期待qīdàiHSK5mong đợi; kỳ vọng; đợi chờ待遇dàiyùHSK5đãi ngộ (quyền lợi, địa vị xã hội)等待děngdàiHSK5đợi; chờ; chờ đợi招待zhāodàiHSK6chiêu đãi; thiết đãi; tiếp đãi; phục vụ对待duìdàiHSK5đối đãi; đối xử; cư xử接待jiēdàiHSK5tiếp đãi; chiêu đãi; tiếp đón看待kàndàiHSK6đối đãi; tiếp đãi; cư xử; đối xử; coi虐待nüèdàiHSK7-9ngược đãi; hành hạ; thảm ngược; hành; đày đoạ; lệ; đầy đoạ善待shàn dàiHSK5đối xử tốt; đối xử tử tế款待kuǎndàiHSK7-9hậu đãi; chiêu đãi; tiếp đãi; khoản đãi
读音
待
dài
HSK5单字多音
đối đãi; đãi; đối xử; cư xử / chiêu đãi; đãi; thết đãi
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对待
- 招待
- 等待
- 需要
- 要;打算
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK4
đối đãi; đãi; đối xử; cư xử
对待
时间长了,夫妻间的感情开始慢慢好转;与上司或同事的紧张关系趋向缓和;日子过得不开心的人也会期待明天新的太阳。
≈HSK5
可直到半个小时后,你仍然站在马路上等待,你感到万分后悔——早知道这样,就该选择步行15分钟去地铁站。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②≈HSK4
chiêu đãi; đãi; thết đãi
招待
义项 ③≈HSK4
đợi; chờ; chờ đợi
等待
义项 ④≈HSK4
cần; cần phải
需要
义项 ⑤≈HSK4
dự định; định; muốn
要;打算
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️