拼
招待
HSK6v 0 · Lv.1
zhāodài
chiêu đãi; thiết đãi; tiếp đãi; phục vụ
attendant 女 招待 female attendant; waitress [ 相关词条 ] 招待费 [名] entertainment allowance/expenses; hospitality allowance 招待会 [名] reception 招待券 [名] complimentary ticket 招待室 [名] reception room 招待所 [名] guesthouse; hostel 招待员 [名] receptionist; attendant
漢越 chiêu đãi
字解构
Phân tích chữ招zhāoHSK4gọi; vẫy; vẫy tay待dāi多音HSK4dừng lại; lưu lại; ở lại; ở; nán lại / vượt qua; sau (một khoảng thời gian)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分