返回查词 裁缝cáifengHSK7-9cắt may缝纫fénɡrènHSK7-9may; may mặc缝补féng bǔHSK7-9khâu; vá; nhíp; may vá; khâu vá; vá may缝合fénghéHSK7-9khâu; may (vết mổ); hàn khẩu缝制féng zhìHSK7-9may; khâu缝线fèng xiànHSK7-9chỉ; chỉ may缝针fèng zhēnHSK7-9Kim khâu; khâu; may vá缝缀féng zhuìHSK7-9may; khâu; vá缝纫机féng rèn jīHSK7-9máy may; máy khâu; bàn máy may裁缝师cái feng shīHSK7-9thợ may
读音
缝
féng
ㄈㄥˋHSK7-9单字多音
may; khâu
漢越 phùng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用针线将原来不在一起或开了口儿的东西连上
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK7-9
may; khâu
用针线将原来不在一起或开了口儿的东西连上
她忙着缝那件皮衣。
tā máng zhe féng nà jiàn pí yī.
≈HSK4
Cô ấy đang bận may cái áo da đó.
She is busy sewing that leather jacket.
夜间,它躲在石缝里,冻得浑身直哆嗦,它不停地叫着:“好冷啊,好冷啊,等到天亮了就造个窝啊!
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️