WinHSK
返回查词
fèng
HSK7-9单字多音

kẽ; kẽ hở; khe / mối ghép; mối nối; đường may; đường khâu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 缝隙
  2. 接合的地方

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

kẽ; kẽ hở; khe

缝隙

门没关严,留了一条窄缝。

Mén méi guān yán, liú le yī tiáo zhǎi fèng.

HSK5

Cửa không đóng chặt, để lại một khe hẹp.

The door wasn't closed tightly, leaving a narrow gap.

吃掉,还不够塞牙缝呢,不吃,却产生了更大价值。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 HSK7-9

mối ghép; mối nối; đường may; đường khâu

接合的地方

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️