返回查词 任人rèn rénHSK4giao cho người khác
读音
任
rén
ㄖㄣˋHSK4单字多音
huyện Nhâm; Nhâm Khâu (tên huyện ở tỉnh Hà Bắc Trung Quốc) / họ Nhậm
漢越 nhiệm, nhậm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 任县;任丘;县名;都在河北
- (Rén) 姓
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK4
huyện Nhâm; Nhâm Khâu (tên huyện ở tỉnh Hà Bắc Trung Quốc)
任县;任丘;县名;都在河北
义项 ②≈HSK4
họ Nhậm
(Rén) 姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️