WinHSK
返回查词
jià
ㄐㄧㄚˇ
HSK3单字多音

kỳ nghỉ (ngày lễ; dịp lễ) / phép nghỉ

漢越 giả

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 按照规定或经过批准暂时不工作或不学习的时间
  2. 经过批准暂时不工作或不学习的时间; 休假

义项

Nghĩa
义项 HSK3

kỳ nghỉ (ngày lễ; dịp lễ)

按照规定或经过批准暂时不工作或不学习的时间

你什么时候去学校销假?

Nǐ shénme shíhou qù xuéxiào xiāojià?

HSK6

Khi nào bạn đến trường báo hết phép?

When will you go to school to report back from leave?

义项 HSK3

phép nghỉ

经过批准暂时不工作或不学习的时间; 休假

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️