返回查词 放假fàngjiàHSK3nghỉ; nghỉ định kỳ请假qǐngjiàHSK3xin nghỉ; xin phép nghỉ (do bệnh tật hay gặp khó khăn)暑假shǔjiàHSK4nghỉ hè; kỳ nghỉ hè假期jiàqīHSK3kỳ nghỉ; thời gian nghỉ寒假hánjiàHSK4kỳ nghỉ đông休假xiūjiàHSK3nghỉ; nghỉ phép度假dùjiàHSK4nghỉ; đi nghỉ; nghỉ dưỡng; nghỉ mát假日jiàrìHSK4ngày nghỉ例假lì jiàHSK4kỳ nghỉ lễ; ngày nghỉ lễ (theo quy định)年假nián jiǎHSK3nghỉ phép năm
读音
假
jià
ㄐㄧㄚˇHSK3单字多音
kỳ nghỉ (ngày lễ; dịp lễ) / phép nghỉ
漢越 giả
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 按照规定或经过批准暂时不工作或不学习的时间
- 经过批准暂时不工作或不学习的时间; 休假
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK3
kỳ nghỉ (ngày lễ; dịp lễ)
按照规定或经过批准暂时不工作或不学习的时间
你什么时候去学校销假?
Nǐ shénme shíhou qù xuéxiào xiāojià?
≈HSK6
Khi nào bạn đến trường báo hết phép?
When will you go to school to report back from leave?
义项 ②≈HSK3
phép nghỉ
经过批准暂时不工作或不学习的时间; 休假
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️