WinHSK
返回查词
biè
ㄅㄧㄝˊ
HSK7-9单字多音

thay đổi (từ địa phương, chỉ ý kiến và thói quen)

漢越 biệt

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 改变别人坚持的意见或习性 (多用于“别不过”)

义项

Nghĩa
义项 HSK2

thay đổi (từ địa phương, chỉ ý kiến và thói quen)

改变别人坚持的意见或习性 (多用于“别不过”)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️