WinHSK
返回查词
ㄆㄧ
HSK7-9单字多音

chẻ ra; chia ra; phân ra; tách ra / ngắt; tách rời; rời ra

漢越 tích

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 分开;分
  2. 分裂;使离开原体物
  3. 腿或手指等过分叉开

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

chẻ ra; chia ra; phân ra; tách ra

分开;分

义项 HSK7-9

ngắt; tách rời; rời ra

分裂;使离开原体物

义项 HSK7-9

giạng chân

腿或手指等过分叉开

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️