WinHSK
返回查词
jìng
ㄐㄧㄣˋ
HSK7-9单字多音

cứng; kiên cường; mạnh mẽ; hết sức

漢越 kinh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 坚强有力

义项

Nghĩa
义项 HSK6

cứng; kiên cường; mạnh mẽ; hết sức

坚强有力

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️