返回查词 强劲qiángjìngHSK7-9mạnh; mạnh mẽ劲爆jìn bàoHSK6ngạc nhiên; bất ngờ; kịch liệt; bùng nổ劲敌jìng díHSK6kình địch; đối thủ mạnh; kẻ địch mạnh苍劲cāng jìngHSK7-9cứng cáp; rắn rỏi; già dặn; mạnh mẽ; thẳng đứng; cao vút (cây cối, nét chữ, tranh vẽ...)刚劲ɡānɡjìnɡHSK6mạnh mẽ; hiên ngang; vững vàng; kiên quyết (tư thế, phong cách...)遒劲qiú jìngHSK7-9mạnh mẽ; khoẻ khoắn用劲yònɡjìnHSK6ra sức; cố gắng; ráng sức, dùng hết sức劲风jìng fēngHSK6cơn lốc卯劲mǎo jìnHSK7-9rất cố gắng; nỗ lực劲旅jìnɡlǚHSK6đội mạnh; đạo quân mạnh; đội quân tinh nhuệ
读音
劲
jìng
ㄐㄧㄣˋHSK7-9单字多音
cứng; kiên cường; mạnh mẽ; hết sức
漢越 kinh
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 坚强有力
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK6
cứng; kiên cường; mạnh mẽ; hết sức
坚强有力
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️