WinHSK
返回查词
shēn
ㄘㄢ
HSK3单字多音

nhân sâm / sao Sâm (một chòm sao trong Nhị Thập bát tú)

漢越 sâm, tham

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人参、党参等的统称通常指人参
  2. 星宿名,二十八宿之一
  3. 指海参

义项

Nghĩa
义项 HSK3

nhân sâm

人参、党参等的统称通常指人参

学生的水平参差不齐。

Xuéshēng de shuǐpíng cēncī bù qí.

HSK6

Trình độ của học sinh không đồng đều.

The students' levels are uneven.

义项 HSK3

sao Sâm (một chòm sao trong Nhị Thập bát tú)

星宿名,二十八宿之一

义项 HSK3

hải sâm

指海参

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️