返回查词 哄堂hǒng tángHSK7-9ồ; vang lên; ầm lên; phá lên哄抬hōng táiHSK7-9lên ào ào; lên vùn vụt; nâng giá ào ào; lên giá ào ào赚哄zhuàn hǒngHSK7-9gian lận哄闹hǒng nàoHSK7-9làm ồn; ồn ào哄笑hōng xiàoHSK7-9cười vang; cười ồ哄动hōng dòngHSK7-9náo động; xôn xao; nhốn nháo; vang động哄抢hōng qiǎngHSK7-9tranh mua; giành nhau mua闹哄nào hǒngHSK7-9cãi vã; ồn ào; náo loạn哄然hǒng ránHSK7-9ồn ào; vang lên; vang dội; xôn xao哄劝hǒng quànHSK7-9làm dịu; xoa dịu; khuyên bảo
读音
哄
hōng
ㄏㄨㄥHSK7-9单字多音
ồn ào; ồ; râm ran; náo động; lan truyền rộng rãi / cười; náo nhiệt; tiếng cười ầm ĩ
漢越 hống
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 嘈杂;广泛传播
- 大声笑
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK7-9
ồn ào; ồ; râm ran; náo động; lan truyền rộng rãi
嘈杂;广泛传播
义项 ②≈HSK7-9
cười; náo nhiệt; tiếng cười ầm ĩ
大声笑
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️