返回查词
读音
哄
hòng
ㄏㄨㄥHSK7-9单字多音
xôn xao; làm ồn (gây náo động)
漢越 hống
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 吵闹
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK7-9
xôn xao; làm ồn (gây náo động)
吵闹
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
xôn xao; làm ồn (gây náo động)
xôn xao; làm ồn (gây náo động)
吵闹
字源解析即将上线 🖌️