WinHSK
返回查词
qiào
ㄎㄜˊ
HSK7-9单字多音

vỏ cứng; vỏ (bề mặt cứng)

漢越 xác

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 坚硬的外皮; 义同''壳'' (qiào)

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

vỏ cứng; vỏ (bề mặt cứng)

坚硬的外皮; 义同''壳'' (qiào)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️