返回查词
读音
壳
ké
ㄎㄜˊHSK7-9n单字多音
vỏ, mai / vỏ bọc; vỏ
shell; shell company/corporation 参见:qiào 壳 公司 shell; shell company/corporation 借 壳 borrow/acquire a shell
漢越 xác
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (壳儿) 义同''壳'' (qiào)
- 物体的覆盖物
- 空壳公司
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
vỏ, mai
(壳儿) 义同''壳'' (qiào)
核桃的壳很难剥开。
Hétao de ké hěn nán bōkāi.
≈HSK5
Vỏ của quả óc chó rất khó bóc.
The shell of a walnut is hard to crack.
有个北方人去南方玩的时候买了一袋麟角,他从来没见过麟角,所以吃的时候连壳一起放进了嘴里。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
vỏ bọc; vỏ
物体的覆盖物
义项 ③n≈HSK7-9
vỏ bọc; công ty vỏ bọc
空壳公司
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️