WinHSK
返回查词
nìng
ㄋㄧㄥˊ
HSK7-9单字多音

thà rằng; thà / lẽ nào

漢越 ninh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 宁可
  2. 岂;难道

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

thà rằng; thà

宁可

义项 HSK7-9

lẽ nào

岂;难道

义项 HSK7-9

họ Ninh

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️