WinHSK
返回查词
宿
xiù
ㄙㄨˋ
HSK5单字多音

chòm sao

漢越 tú, túc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国古代天文学家把天上某些星的集合体叫做宿

义项

Nghĩa
义项 HSK5

chòm sao

中国古代天文学家把天上某些星的集合体叫做宿

今晚能看到井宿吗?

Jīn wǎn néng kàn dào Jǐngxiù ma?

HSK6

Tối nay có thể thấy chòm sao Tỉnh không?

Can we see the Well constellation tonight?

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️