WinHSK
返回查词
宿
ㄙㄨˋ
HSK5n单字多音

ở; ngủ lại / cũ; xưa; sẵn có; vốn có

famous/eminent person; celebrity; noble 参见:名 宿

漢越 tú, túc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 夜里睡觉;过夜
  2. 旧有的;一向有的
  3. 年老的;久于其事的
  4. 有名望的人
  5. (Sù) 姓

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

ở; ngủ lại

夜里睡觉;过夜

义项 nHSK5

cũ; xưa; sẵn có; vốn có

旧有的;一向有的

义项 nHSK5

già; lão luyện; già đời; lâu năm

年老的;久于其事的

义项 nHSK5

người có uy tín

有名望的人

义项 nHSK5

họ Túc

(Sù) 姓

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️