WinHSK
返回查词
tiě
ㄊㄧㄝˋ
HSK7-9单字多音

thiếp; thiếp mời; thiệp mời; thiếp ghi ngày giờ sinh; mảnh giấy nhỏ; bài đăng; bài post / tễ; thang

漢越 thiếp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 帖子
  2. 量词,用于配合起来的若干味汤药

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

thiếp; thiếp mời; thiệp mời; thiếp ghi ngày giờ sinh; mảnh giấy nhỏ; bài đăng; bài post

帖子

义项 HSK7-9

tễ; thang

量词,用于配合起来的若干味汤药

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️