WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
读音
tiè · HSK7-9
tiē · HSK7-9
tiě · HSK7-9
帖
tiè
ㄊㄧㄝˋ
HSK7-9
单字
多音
bản mẫu
漢越 thiếp
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
学习写字或绘画时临摹用的样本
义项
Nghĩa
义项 ①
≈HSK7-9
bản mẫu
学习写字或绘画时临摹用的样本
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
字帖
zì tiè
HSK7-9
mẫu chữ; bản mẫu chữ; tập chữ mẫu
临帖
lín tiè
HSK7-9
tập viết theo mẫu chữ
法帖
fǎ tiè
HSK7-9
bản dập; bản in chữ mẫu
画帖
huà tiē
HSK7-9
bản vẽ mẫu; bản vẽ gốc dùng để phiên bản
查词
复习
真题
工具
我的