WinHSK
返回查词
qiǎng
ㄑㄧㄤˊ
HSK6单字多音

cưỡng ép; miễn cưỡng; gượng gạo

漢越 cường, cưỡng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 勉强

义项

Nghĩa
义项 HSK4

cưỡng ép; miễn cưỡng; gượng gạo

勉强

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️