返回查词 勉强miǎnqiǎngHSK6miễn cưỡng; gắng gượng; cưỡng miễn; cố gượng强迫qiǎngpòHSK6ép buộc; cưỡng bức; cưỡng bách; cưỡng ép; bắt buộc; bắt ép; gượng ép强求qiǎnɡqiúHSK4cưỡng cầu; đòi hỏi; cưỡng ép; ép buộc牵强qiān qiǎngHSK6gượng ép; miễn cưỡng强逼qiáng bīHSK6cưỡng bức; ép buộc; cưỡng ép; bắt buộc强颜qiáng yánHSK4miễn cưỡng; gượng cười (cười)强辩qiáng biànHSK7-9cãi chày cãi cối; cãi bừa cãi cối; don dỏn; cãi chầy cãi cối强使qiáng shǐHSK4bức bách; gây áp lực; bức ép; cưỡng ép
读音
强
qiǎng
ㄑㄧㄤˊHSK6单字多音
cưỡng ép; miễn cưỡng; gượng gạo
漢越 cường, cưỡng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 勉强
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK4
cưỡng ép; miễn cưỡng; gượng gạo
勉强
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️