返回查词 扒拉bā lāHSK7-9đẩy; gẩy; lay; khẩy; khuấy động扒手pá shǒuHSK7-9kẻ móc túi; kẻ ăn cắp; kẻ đầu cơ (chính trị)猪扒zhū bāHSK7-9thịt sườn heo扒窃bā qièHSK7-9móc túi; móc trộm扒灰pá huīHSK7-9loạn luân (giữa bố chồng và con dâu)扒糕bā gāoHSK7-9bột kiều mạch (món ăn)吃里扒外chī lǐ pá wàiHSK7-9ăn cây táo, rào cây sung; ăn cây nọ rào cây kia
读音
扒
pá
ㄅㄚHSK7-9单字多音
gạt; cào / gãi
漢越 bái
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用手或用耙子一类的工具使东西聚拢或散开
- 用手搔;抓;挠
- 一种煨烂的烹调法
- 抢劫;偷窃
- 盗窃
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK7-9
gạt; cào
用手或用耙子一类的工具使东西聚拢或散开
我们要支持反扒工作。
Wǒmen yào zhīchí fǎn pá gōngzuò.
≈HSK6
Chúng ta phải ủng hộ công tác chống trộm cắp.
We should support anti-pickpocketing efforts.
义项 ②≈HSK7-9
gãi
用手搔;抓;挠
义项 ③≈HSK7-9
ninh; hầm; om
一种煨烂的烹调法
义项 ④≈HSK7-9
cướp; ăn cắp; đạo (bản quyền)
抢劫;偷窃
义项 ⑤≈HSK7-9
trộm cắp
盗窃
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️