WinHSK
返回查词
ㄅㄚ
HSK7-9单字多音

gạt; cào / gãi

漢越 bái

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用手或用耙子一类的工具使东西聚拢或散开
  2. 用手搔;抓;挠
  3. 一种煨烂的烹调法
  4. 抢劫;偷窃
  5. 盗窃

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

gạt; cào

用手或用耙子一类的工具使东西聚拢或散开

我们要支持反扒工作。

Wǒmen yào zhīchí fǎn pá gōngzuò.

HSK6

Chúng ta phải ủng hộ công tác chống trộm cắp.

We should support anti-pickpocketing efforts.

义项 HSK7-9

gãi

用手搔;抓;挠

义项 HSK7-9

ninh; hầm; om

一种煨烂的烹调法

义项 HSK7-9

cướp; ăn cắp; đạo (bản quyền)

抢劫;偷窃

义项 HSK7-9

trộm cắp

盗窃

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️