返回查词 一打yì dǎHSK1một tá
读音
打
dá
ㄉㄚˇHSK1单字多音
tá
漢越 tá, đả
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 十二个为一打
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK1
tá
十二个为一打
我买了一打铅笔。
Wǒ mǎi le yī dá qiānbǐ.
≈HSK4
Tôi mua một tá bút chì.
I bought a dozen pencils.
我有一打毛巾。
Wǒ yǒu yī dá máojīn.
≈HSK4
Tôi có một tá khăn mặt.
I have a dozen towels.
给我一打橘子。
Gěi wǒ yī dá júzi.
≈HSK4
Cho tôi một tá cam.
Give me a dozen oranges.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️