WinHSK
返回查词
yùn
ㄩㄣ
HSK6单字多音

choáng váng; chóng mặt / quầng; vầng

漢越 vựng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 头脑发昏,周围物体好像在旋转,人有要跌倒的感觉
  2. 日光或月光通过云层中的冰晶时经折射而形成的光圈
  3. 光影、色彩四周模糊的部分

义项

Nghĩa
义项 HSK6

choáng váng; chóng mặt

头脑发昏,周围物体好像在旋转,人有要跌倒的感觉

眩晕让他站不稳。

Xuànyùn ràng tā zhàn bù wěn.

HSK6

Chóng mặt khiến anh ấy đứng không vững.

Dizziness made him unsteady on his feet.

义项 HSK6

quầng; vầng

日光或月光通过云层中的冰晶时经折射而形成的光圈

义项 HSK6

quầng; vệt; vệt loang (màu)

光影、色彩四周模糊的部分

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️