WinHSK
返回查词
ㄇㄟˊ
HSK6单字多音

chìm; lặn / ngập

漢越 một

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 沉入水中;沉下 (人或物)
  2. 漫过或高过
  3. 消失;隐匿
  4. 没收
  5. 终;尽

义项

Nghĩa
义项 HSK1

chìm; lặn

沉入水中;沉下 (人或物)

河水没到我的膝盖。

hé shuǐ mò dào wǒ de xī gài

HSK5

Nước sông đã ngập qua đầu gối của tôi.

The river water reached my knees.

义项 HSK1

ngập

漫过或高过

义项 HSK1

ẩn; biến mất

消失;隐匿

义项 HSK1

tịch thu

没收

义项 HSK1

hết; tận; suốt; kết thúc

终;尽

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️