返回查词
读音
泡
pāo
ㄆㄠˋHSK6单字多音
bọt; bong bóng / hồ; địa điểm
漢越 bào
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (泡儿) 鼓起而松软的东西
- 湖;地点
- (泡)量词
- 蓬松
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK6
bọt; bong bóng
(泡儿) 鼓起而松软的东西
义项 ②≈HSK6
hồ; địa điểm
湖;地点
义项 ③≈HSK6
đống; bãi; vũng; lần
(泡)量词
义项 ④≈HSK6
xốp; phồng
蓬松
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️