返回查词 泡妞pào niūHSK6thả thính; tán gái; tán tỉnh; cưa cẩm泡沫pàomòHSK7-9bọt; tăm; bong bóng泡面pào miànHSK6mì gói; mì ăn liền泡菜pàocàiHSK6đồ chua; dưa chua (món ăn)灯泡dēngpàoHSK7-9bóng đèn浸泡jìnpàoHSK7-9ngâm; nhúng; dìm; đầm; oi; giâm泡茶pào cháHSK6pha trà泡汤pào tāngHSK6bị hỏng; thất bại; bị nhỡ泡棉pào miánHSK6mút; xốp气泡qìpàoHSK7-9bọt khí; bong bóng
读音
泡
pào
ㄆㄠˋHSK6n, v单字多音
bọt nước; bong bóng / bóng (vật thể giống bong bong)
漢越 bào
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (泡儿) 气体在液体内使液体鼓起来造成的球状或半球状体
- (泡儿) 像泡一样的东西
- 较长时期地放在液体中
- 将沸水倒在食物上
- 故意消磨 (时间)
- 和女人鬼混
义项
Nghĩa义项 ①n, v≈HSK6
bọt nước; bong bóng
(泡儿) 气体在液体内使液体鼓起来造成的球状或半球状体
茶刚泡上,闷一会儿再喝。
Chá gāng pào shàng, mèn yīhuìr zài hē.
≈HSK4
Trà vừa mới pha, chờ ngấm chút hãy uống.
The tea has just been brewed; let it steep for a while before drinking.
我用枸杞子泡水喝。
Wǒ yòng gǒuqǐzǐ pào shuǐ hē.
≈HSK4
Tôi dùng kỷ tử pha nước uống.
I soak goji berries in water and drink it.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n, v≈HSK6
bóng (vật thể giống bong bong)
(泡儿) 像泡一样的东西
义项 ③n, v≈HSK6
ngâm (trong chất lỏng)
较长时期地放在液体中
义项 ④n, v≈HSK6
pha; úp (đổ nước sôi vào vào thực phẩm)
将沸水倒在食物上
义项 ⑤n, v≈HSK6
rề rà; giết thời gian (cố ý tiêu hao thời gian)
故意消磨 (时间)
义项 6n, v≈HSK6
đùa giỡn (với phụ nữ)
和女人鬼混
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️