WinHSK
返回查词
pào
ㄆㄠˋ
HSK6n, v单字多音

bọt nước; bong bóng / bóng (vật thể giống bong bong)

漢越 bào

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (泡儿) 气体在液体内使液体鼓起来造成的球状或半球状体
  2. (泡儿) 像泡一样的东西
  3. 较长时期地放在液体中
  4. 将沸水倒在食物上
  5. 故意消磨 (时间)
  6. 和女人鬼混

义项

Nghĩa
义项 n, vHSK6

bọt nước; bong bóng

(泡儿) 气体在液体内使液体鼓起来造成的球状或半球状体

茶刚泡上,闷一会儿再喝。

Chá gāng pào shàng, mèn yīhuìr zài hē.

HSK4

Trà vừa mới pha, chờ ngấm chút hãy uống.

The tea has just been brewed; let it steep for a while before drinking.

我用枸杞子泡水喝。

Wǒ yòng gǒuqǐzǐ pào shuǐ hē.

HSK4

Tôi dùng kỷ tử pha nước uống.

I soak goji berries in water and drink it.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 n, vHSK6

bóng (vật thể giống bong bong)

(泡儿) 像泡一样的东西

义项 n, vHSK6

ngâm (trong chất lỏng)

较长时期地放在液体中

义项 n, vHSK6

pha; úp (đổ nước sôi vào vào thực phẩm)

将沸水倒在食物上

义项 n, vHSK6

rề rà; giết thời gian (cố ý tiêu hao thời gian)

故意消磨 (时间)

义项 6n, vHSK6

đùa giỡn (với phụ nữ)

和女人鬼混

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️