返回查词 熟悉shúxiHSK4hiểu rõ; quen thuộc; quen (người, tình huống nào đó)成熟chéngshúHSK5hoàn thiện; cẩn thận; chín chắn; kỹ càng; chín muồi; thích hợp; dày dặn熟练shúliànHSK5thạo; thuần thục; thông thạo; rành nghề; thành thạo熟人shúrénHSK5người quen眼熟yǎn shúHSK4quen; quen mắt; thấy quen; trông quen quen背熟bèi shúHSK4học thuộc; thuộc lòng面熟miàn shúHSK4quen; quen mặt; quen mắt; mặt quen quen熟睡shúshuìHSK4ngủ say; ngủ sâu; say giấc nồng娴熟xiánshúHSK4thành thạo; thông thạo熟知shúzhīHSK4am hiểu; biết rõ; hiểu rõ; nắm rõ; thông thạo; biết tường tận; hiểu tường tận
读音
熟
shú
ㄕㄨˊHSK4单字多音
chín (trái cây) / chín (thức ăn)
漢越 thục
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 植物的果实等完全长成
- 食物烧煮到可以吃的程度
- 加工制造或锻炼过的
- 因常见或常用而知道得清楚
- (工作、技术)有经验;不生疏
- 程度深
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK4
chín (trái cây)
植物的果实等完全长成
这荷包蛋煎得太熟了。
Zhè hébāodàn jiān de tài shú le.
≈HSK3
Quả trứng ốp la này chiên quá chín.
This fried egg is overcooked.
他和沈先生很熟。
Tā hé Shěn xiānsheng hěn shú.
≈HSK4
Anh ấy rất thân với ông Thẩm.
He is very familiar with Mr. Shen.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②≈HSK4
chín (thức ăn)
食物烧煮到可以吃的程度
义项 ③≈HSK4
đã tôi; đã thuộc
加工制造或锻炼过的
义项 ④≈HSK4
quen thuộc
因常见或常用而知道得清楚
义项 ⑤≈HSK4
thạo; thục
(工作、技术)有经验;不生疏
义项 6≈HSK4
sâu; kỹ càng; sâu xa
程度深
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️