WinHSK
返回查词
shú
ㄕㄨˊ
HSK4单字多音

chín (trái cây) / chín (thức ăn)

漢越 thục

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 植物的果实等完全长成
  2. 食物烧煮到可以吃的程度
  3. 加工制造或锻炼过的
  4. 因常见或常用而知道得清楚
  5. (工作、技术)有经验;不生疏
  6. 程度深

义项

Nghĩa
义项 HSK4

chín (trái cây)

植物的果实等完全长成

这荷包蛋煎得太熟了。

Zhè hébāodàn jiān de tài shú le.

HSK3

Quả trứng ốp la này chiên quá chín.

This fried egg is overcooked.

他和沈先生很熟。

Tā hé Shěn xiānsheng hěn shú.

HSK4

Anh ấy rất thân với ông Thẩm.

He is very familiar with Mr. Shen.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 HSK4

chín (thức ăn)

食物烧煮到可以吃的程度

义项 HSK4

đã tôi; đã thuộc

加工制造或锻炼过的

义项 HSK4

quen thuộc

因常见或常用而知道得清楚

义项 HSK4

thạo; thục

(工作、技术)有经验;不生疏

义项 6HSK4

sâu; kỹ càng; sâu xa

程度深

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️