WinHSK
返回查词
shóu
ㄕㄨˊ
HSK4单字多音

đồng nghĩa với'熟' (shú)

漢越 thục

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 义同“熟(shú)”,用于口语

义项

Nghĩa
义项 HSK4

đồng nghĩa với'熟' (shú)

义同“熟(shú)”,用于口语

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️