WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
读音
xù · HSK7-9
chù · HSK7-9
畜
xù
ㄔㄨˋ
HSK7-9
单字
多音
chăn nuôi; nuôi
漢越 súc
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
畜养
义项
Nghĩa
义项 ①
≈HSK7-9
chăn nuôi; nuôi
畜养
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
畜牧
xùmù
HSK7-9
chăn nuôi
牧畜
mù chù
HSK7-9
chăn nuôi gia súc; chăn nuôi
畜产
xù chǎn
HSK7-9
sản phẩm chăn nuôi
畜养
xù yǎng
HSK7-9
nuôi (động vật)
畜栏
chù lán
HSK7-9
bãi bẫy thú
畜牧业
xù mù yè
HSK7-9
Ngành Chăn Nuôi
畜产品
xù chǎn pǐn
HSK7-9
hàng súc sản
查词
复习
真题
工具
我的