WinHSK
返回查词
ㄔㄨˋ
HSK7-9单字多音

chăn nuôi; nuôi

漢越 súc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 畜养

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

chăn nuôi; nuôi

畜养

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️