返回查词 不禁bùjīnHSK6không nén nổi; không nhịn được; không kìm được; không khỏi; bất giác自禁zì jīnHSK4tự kiềm chế; nén; dằn禁受jìn shòuHSK4chịu đựng; chịu禁不住jīnbuzhùHSK7-9không chịu nổi; không nhịn được禁得起jīn de qǐHSK4chịu nổi; chịu được; chịu đựng được禁不起jīn bù qǐHSK4không chịu nổi; không chịu đựng được禁得住jīn de zhùHSK4chịu được; chịu nổi; nhịn情不自禁qíngbúzìjīnHSK7-9kìm lòng không đậu; không kìm lòng nổi; không nén nổi tình cảm; không cầm nổi lòng; không kìm được mà忍俊不禁rěn jùn bù jīnHSK7-9buồn cười; bật cười; phì cười; không nhịn được cười
读音
禁
jīn
ㄐㄧㄣˋHSK6单字多音
chịu đựng; chịu / nhịn; nín; cầm; nhẫn
漢越 cấm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 禁受;耐
- 忍住;控制住(常跟“不”结合)
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK4
chịu đựng; chịu
禁受;耐
他禁不起风吹。
Tā jīn bu qǐ fēng chuī.
≈HSK5
Anh ta không chịu được gió thổi.
He can't withstand the wind.
义项 ②≈HSK4
nhịn; nín; cầm; nhẫn
忍住;控制住(常跟“不”结合)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️