WinHSK
返回查词
jīn
ㄐㄧㄣˋ
HSK6单字多音

chịu đựng; chịu / nhịn; nín; cầm; nhẫn

漢越 cấm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 禁受;耐
  2. 忍住;控制住(常跟“不”结合)

义项

Nghĩa
义项 HSK4

chịu đựng; chịu

禁受;耐

他禁不起风吹。

Tā jīn bu qǐ fēng chuī.

HSK5

Anh ta không chịu được gió thổi.

He can't withstand the wind.

义项 HSK4

nhịn; nín; cầm; nhẫn

忍住;控制住(常跟“不”结合)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️