WinHSK
返回查词
chèn
ㄔㄥ
HSK6单字多音

xứng; vừa; khít; hợp; phù hợp; vừa vặn; tương xứng / có; gồm có; sở hữu

漢越 xưng, xứng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 适合; 相当
  2. 拥有
  3. 合适

义项

Nghĩa
义项 HSK5

xứng; vừa; khít; hợp; phù hợp; vừa vặn; tương xứng

适合; 相当

义项 HSK5

có; gồm có; sở hữu

拥有

义项 HSK5

phù hợp; vừa vặn; cân đối

合适

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️