WinHSK
返回查词
qiáo
ㄑㄧㄠˋ
HSK7-9单字多音

ngẩng lên; cất lên; nâng lên / vênh; cong lên

漢越 kiều

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 抬起 (头)
  2. 平的东西因油湿变干二不平

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

ngẩng lên; cất lên; nâng lên

抬起 (头)

义项 HSK7-9

vênh; cong lên

平的东西因油湿变干二不平

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️